Hạng Nhì Bỉ Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà KRC Genk II
3 - 0 H1 2-0
Đội khách Sporting Hasselt
Ngày 01:00 · 06/09
Sân đấu Cegeka Arena · Genk
Trọng tài L. Bultynck
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 06/09
Sân đấu Cegeka Arena · Genk
Hiệp một H1 2-0
Trọng tài L. Bultynck

Bảng xếp hạng · 2026

14 KRC Genk II 2 trận 0 điểm
3 Sporting Hasselt 2 trận 6 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Bỉ KRC Genk II 3 - 0 Sporting Hasselt
Friendlies Clubs Sporting Hasselt 0 - 2 KRC Genk II
Kim Myung-jun Normal Goal · Kiến tạo: Kiyan Achahbar KRC Genk II
Kiyan Achahbar Normal Goal KRC Genk II
M. Bounou Goal cancelled Sporting Hasselt
Andres Labie Yellow Card Sporting Hasselt
Kim Myung-jun Goal cancelled KRC Genk II
Siebe Van Keymolen Penalty confirmed Sporting Hasselt
Kiyan Achahbar Normal Goal · Kiến tạo: Kim Myung-jun KRC Genk II
Kiyan Achahbar Goal confirmed KRC Genk II
Lucca Lucker Substitution 1 · Kiến tạo: Ethan Butera Sporting Hasselt
Livio Milts Substitution 2 · Kiến tạo: Alain-Jerry Lufira Luebo Sporting Hasselt
Loic Masscho Substitution 3 · Kiến tạo: Mathisse Dassen Sporting Hasselt
Yumeki Yoshinaga Substitution 1 · Kiến tạo: Alpha Barry KRC Genk II
Djoully Nzoko Substitution 2 · Kiến tạo: Jens De Groof KRC Genk II
Siebe Van Keymolen Substitution 4 · Kiến tạo: Nicolas Orye Sporting Hasselt
Lucas Eric Vankerkhoven Substitution 5 · Kiến tạo: Ryan Sanusi Sporting Hasselt
Jonathan Coenen Substitution 3 · Kiến tạo: Mustapha Koma KRC Genk II
Jelle Driessen Substitution 4 · Kiến tạo: Manu Mocsnik KRC Genk II
Kim Myung-jun Substitution 5 · Kiến tạo: Sami El Morabet KRC Genk II
Manu Mocsnik Penalty cancelled KRC Genk II

KRC Genk II

4-2-3-1

Huấn luyện viên I. de Camargo

Đội hình xuất phát

  • 97 E. Doucouré G
  • 2 K. Pierre D
  • 73 E. Mbavu D
  • 59 W. Kapers D
  • 55 Y. Yoshinaga D
  • 76 J. Driessen M
  • 56 A. De Wannemacker M
  • 79 D. Nzoko M
  • 89 Kim Myeong-Jun M
  • 78 K. Achahbar M
  • 66 J. Coenen F

Cầu thủ dự bị

  • 72 Alpha Barry D
  • 83 J. De Groof M
  • 54 S. El Morabet D
  • 63 H. Zion D
  • 57 M. Koma F
  • 22 Brad Ryan Manguelle D
  • 53 M. Mocsnik M
  • 75 P. Ogbeiwi M
  • 61 D. Van Laere G

Sporting Hasselt

4-4-2

Đội hình xuất phát

  • 99 Leonardo Cascio G
  • 8 L. Masscho D
  • 3 C. Thiam D
  • 15 Andres Labie D
  • 5 L. Lucker D
  • 18 J. Ngoyi M
  • 17 L. Vankerkhoven M
  • 23 N. Gerits M
  • 11 L. Milts M
  • 9 Siebe Van Keymolen F
  • 10 M. Bounou F

Cầu thủ dự bị

  • 13 R. Sanusi M
  • 27 M. Roekaerts G
  • 14 N. Orye F
  • 80 A. Lufira Luebo D
  • 24 J. Jourquin D
  • 55 T. Dierckx F
  • 22 M. Dassen D
  • 74 E. Butera D
  • 6 N. Verburgh D
KRC Genk II
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Sporting Hasselt
274 Chuyền chính xác 520
11 Sút trong vòng cấm 12
2 Sút ngoài vòng cấm 10
2 Sút bị chặn 9
7 Free Kicks 8
9 Sút trúng mục tiêu 7
7 Thủ môn cản phá 6
2 Sút chệch mục tiêu 6
4 Việt vị 4
350 Tổng đường chuyền 604
13 Tổng cú sút 22
3 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 1
9 Phạm lỗi 7
0 Thẻ đỏ 0
37% Kiểm soát bóng 63%
Hạng Nhì Bỉ Bet365
Cả trận Hiệp một
KRC Genk II Sporting Hasselt

1X2

1 3.3 X 3.6 2 1.83

AH

H +1.5 1.35 A -1.5 1.1

O/U

O 2.5 1.44 U 2.5 2.7

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.4 N 2.75

1X2

1 3.4 X 2.5 2 2.5

AH

H +0.75 1.35 A -0.75 1.18

O/U

O 1.5 2.1 U 1.5 1.67

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 21 0-1 13 1-0 17 0-2 13 1-1 8 2-0 21 0-3 21 1-2 9.5 2-1 12 3-0 34 0-4 34 1-3 15 2-2 11 3-1 21 4-0 51 0-5 67 1-4 26 2-3 19 3-2 23 4-1 41 5-0 126 0-6 151 1-5 51 2-4 34 3-3 29 4-2 41 5-1 81 1-6 101 2-5 51 3-4 51 4-3 51 5-2 81 6-1 251 2-6 126 3-5 81 4-4 81 5-3 126 6-2 301 3-6 201 4-5 201 5-4 251

Sporting Hasselt 20 cầu thủ

N. Verburgh 6 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Butera 74 · D
Số phút 24 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.03
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Dassen 22 · D
Số phút 24 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.15
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Dierckx 55 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Jourquin 24 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Lufira Luebo 80 · D
Số phút 24 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Orye 14 · F
Số phút 19 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.33
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Roekaerts 27 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Sanusi 13 · M
Số phút 12 Điểm số 5.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
5.96
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leonardo Cascio 99 · G
Số phút 90 Điểm số 6.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
6
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Masscho 8 · D
Số phút 66 Điểm số 6.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.81
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
4
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Thiam 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.65
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
73
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
64
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andres Labie 15 · D
Số phút 90 Điểm số 5.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.73
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
82
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
78
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. Lucker 5 · D
Số phút 66 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Ngoyi 18 · M
Số phút 90 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.63
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Gerits 23 · M
Số phút 90 Điểm số 5.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.88
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Vankerkhoven 17 · M
Số phút 78 Điểm số 6.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.98
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
87
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
79
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Milts 11 · M
Số phút 66 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.46
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Siebe Van Keymolen 9 · F
Số phút 71 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.32
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Bounou 10 · F
Số phút 90 Điểm số 5.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.75
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

KRC Genk II 20 cầu thủ

D. Van Laere 61 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Ogbeiwi 75 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Mocsnik 53 · M
Số phút 6 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brad Ryan Manguelle 22 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Koma 57 · F
Số phút 6 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Zion 63 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. El Morabet 54 · D
Số phút 6 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.44
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. De Groof 83 · M
Số phút 19 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alpha Barry 72 · D
Số phút 19 Điểm số 6.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.98
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Doucouré 97 · G
Số phút 90 Điểm số 8.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.82
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
7
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Pierre 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.87
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Mbavu 73 · D
Số phút 90 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.64
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Kapers 59 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Yoshinaga 55 · D
Số phút 71 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.34
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Driessen 76 · M
Số phút 84 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.58
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
5
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. De Wannemacker 56 · M
Số phút 90 Điểm số 6.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.91
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Nzoko 79 · M
Số phút 71 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.67
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Myeong-Jun 89 · M
Số phút 84 Điểm số 8.81 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
8.81
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Achahbar 78 · M
Số phút 90 Điểm số 9.54 BT 2 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.54
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
3
BT
2
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Coenen 66 · F
Số phút 84 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.43
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0